Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs AS Roma hôm nay ngày 04/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Stephan El Shaarawy
Bryan Cristante
Lorenzo Pellegrini
Leonardo Spinazzola
Mohamed Mady Camara
Cristian Volpato
Benjamin Tahirovic
Zeki Celik

Zeki Celik
Paulo Dybala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 67 | 7.72 | |
| 17 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Mattia Valoti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 3 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 6 | 63 | 7.69 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 55 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 71 | 6.17 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 5 | 6.13 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 63 | 84% | 2 | 3 | 86 | 6.68 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 3 | 64 | 7.66 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 6 | Nicolo Rovella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 2 | 0 | 47 | 6.91 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 4 | 43 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 3 | 30 | 7.78 | |
| 1 | Rui Pedro dos Santos Patricio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.76 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 28 | 6.16 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 45 | 6.82 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 1 | 38 | 7.11 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 4 | 53 | 6.36 | |
| 9 | Tammy Abraham | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 8 | 38 | 7.85 | |
| 20 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 22 | 6.21 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 3 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 55 | 7.22 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 1 | 74 | 4.79 | |
| 18 | Ola Solbakken | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 2 | 52 | 6.53 | |
| 62 | Cristian Volpato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 68 | Benjamin Tahirovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ