Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Atalanta hôm nay ngày 22/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hans Hateboer
0 - 1 Charles De Ketelaere
Matteo Ruggeri
Teun Koopmeiners
Marten de Roon
Berat Djimsiti
0 - 2 El Bilal Toure
Berat Djimsiti
Isak Hien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 4 | 37 | 6.43 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 53 | 6.61 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 51 | 6.21 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 2 | 72 | 6.16 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 1 | 56 | 6.14 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 66 | 6.85 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 0 | 72 | 7.02 | |
| 20 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 51 | 7.18 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 3 | 63 | 57 | 90.48% | 4 | 1 | 90 | 6.22 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.21 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 21 | Valentín Carboni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 29 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 46 | 6.97 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 51 | 6.93 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 5.98 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 62 | 6.75 | |
| 33 | Hans Hateboer | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 2 | 32 | 6.51 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 5 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 2 | 49 | 8.66 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 5.93 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 3 | 33 | 7.35 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 6.54 | |
| 3 | Emil Holm | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.68 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 3 | 45 | 7.32 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 49 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ