Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Bologna hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kacper Urbanski
Sam Beukema
Jhon Janer Lucumi
Samuel Iling
Stefan Posch
Nikola Moro
1 - 2 Santiago Thomas Castro
Santiago Thomas Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 7 | 17 | 7.27 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 48 | 6.18 | |
| 24 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 68 | 6.68 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 52 | 6.41 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 22 | 6.25 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 4 | 74 | 6.89 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 64 | 6.46 | |
| 20 | Omari Nathan Forson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 64 | 6.18 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 87 | 82 | 94.25% | 0 | 1 | 95 | 7.09 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 8 | 0 | 62 | 7.25 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.31 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 0 | 96 | 6.11 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 34 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 37 | 6.95 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 65 | 6.78 | |
| 3 | Stefan Posch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 15 | Nicolo Casale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 41 | 6.15 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 41 | 6.28 | |
| 11 | Dan Ndoye | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 7.49 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 1 | 67 | 7.84 | |
| 14 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 43 | 7.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ