Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Cagliari hôm nay ngày 05/01/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nadir Zortea
Roberto Piccoli
1 - 2 Roberto Piccoli
Yerry Fernando Mina Gonzalez
Jose Luis Palomino
Tommaso Augello
Gianluca Lapadula
Leonardo Pavoletti
Razvan Marin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 9 | 6.17 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 52 | 5.26 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 65 | 6.84 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 59 | 6.47 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 1 | 43 | 6.15 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 36 | 5.86 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 30 | 18 | 60% | 7 | 4 | 53 | 7.75 | |
| 24 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 6 | 49 | 6.89 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 57 | 7.04 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 25 | 7.42 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 8 | 40% | 4 | 3 | 36 | 7.41 | |
| 97 | Mattia Felici | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 7.27 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 52 | 6.14 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 3 | 41 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ