Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Empoli hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabiano Parisi
Jean-Daniel Akpa-Akpro
1 - 1 Martin Satriano
Razvan Marin
Marko Pjaca
Jacopo Fazzini
Roberto Piccoli
Liberato Cacace
Emanuel Vignato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 43 | 6.99 | |
| 9 | Christian Gytkaer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.03 | |
| 10 | Mattia Valoti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 3 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 58 | 7.05 | |
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 5 | 41 | 7.36 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 38 | 7.16 | |
| 55 | Armando Izzo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 48 | 8.01 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 38 | 6.15 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 61 | 7.18 | |
| 7 | Jose Machin Dicombo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 51 | 6.68 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 57 | 6.87 | |
| 11 | Franco Carboni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 14 | Marko Pjaca | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 55 | 7.15 | |
| 30 | Petar Stojanovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 4 | 0 | 87 | 6.25 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 4 | 61 | 6.21 | |
| 1 | Samuele Perisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 73 | 63 | 86.3% | 11 | 0 | 93 | 6.63 | |
| 25 | Filippo Bandinelli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 47 | 5.82 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 55 | 6.44 | |
| 55 | Emanuel Vignato | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 3 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 27 | 7.15 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 65 | Fabiano Parisi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 3 | 0 | 88 | 6.38 | |
| 21 | Jacopo Fazzini | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ