Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Empoli hôm nay ngày 19/05/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Empoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Empoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lorenzo Colombo
Saba Goglichidze
1 - 1 Lorenzo Colombo
1 - 2 Mattia Viti
1 - 3 Semuel Pizzignacco(OW)
Faustino Anjorin
Tyronne Ebuehi
Ardian Ismajli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 52 | 100% | 0 | 0 | 57 | 6.73 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 60 | 5.99 | |
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 17 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 54 | 6.65 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 2 | 74 | 6.4 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 2 | Arvid Brorsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 2 | 105 | 6.26 | |
| 21 | Semuel Pizzignacco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 42 | 5.86 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 51 | 6.44 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 1 | 3 | 84 | 6.61 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 83 | 6.67 | |
| 22 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 89 | 6.5 | |
| 18 | Kevin Zeroli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Henderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 39 | 6.45 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 5 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 27 | 6.39 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 45 | 6.92 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 35 | 7.07 | |
| 99 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 8 | Faustino Anjorin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 7.53 | |
| 23 | Devis Vasquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 43 | 7.51 | |
| 10 | Jacopo Fazzini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 7.34 | |
| 35 | Luca Marianucci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ