Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Genoa hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alessandro Vogliacco
0 - 1 Andrea Pinamonti
Koni De Winter
Ruslan Malinovskyi
Alessandro Zanoli
Morten Thorsby
Caleb Ekuban
Morten Thorsby
Ruslan Malinovskyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 8 | 6.33 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 2 | 98 | 6.26 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 7 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 7 | 109 | 7.23 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.22 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 73 | 6.61 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 8 | 1 | 87 | 7.32 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 3 | 95 | 6.63 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 21 | Semuel Pizzignacco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 5.97 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 43 | 6.34 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 71 | 6.48 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 9 | 5.97 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 15 | 7.47 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 1 | 49 | 6.77 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 7.12 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 39 | 6.56 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.62 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 6.94 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ