Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Inter Milan hôm nay ngày 14/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Inter Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hakan Calhanoglu
0 - 2 Lautaro Javier Martinez
Hakan Calhanoglu
0 - 3 Hakan Calhanoglu
Davide Frattesi
Kristjan Asllani
Francesco Acerbi
Carlos Augusto
Benjamin Pavard
Yann Bisseck
1 - 4 Lautaro Javier Martinez
1 - 5 Marcus Thuram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 57 | 5.97 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 48 | 5.79 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 57 | 5.23 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 35 | 5.92 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 58 | 6.21 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 5.85 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 2 | 1 | 31 | 6.03 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 1 | 35 | 6.07 | |
| 23 | Alessandro Sorrentino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.48 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 21 | Valentín Carboni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 38 | 7.06 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 6 | Stefan de Vrij | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.99 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 42 | 6.98 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 0 | 43 | 7.46 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 43 | 6.98 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 31 | 7.23 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 8 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ