Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Napoli hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rafa Marin
Andre Zambo Anguissa
Giacomo Raspadori
0 - 1 Scott Mctominay
Giovanni Pablo Simeone
Cyril Ngonge
Cyril Ngonge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.18 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.04 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 7.24 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.41 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 6.43 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 34 | 5.99 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 3 | 80 | 7.03 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 17 | Mathias Olivera | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 3 | 47 | 6.58 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 3 | 26 | 6.86 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 6 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 2 | 58 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ