Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Torino hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gvidas Gineitis
0 - 1 Ivan Ilic
Gvidas Gineitis
David Zima
Nemanja Radonjic
Mergim Vojvoda
Nemanja Radonjic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.71 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 6.54 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 47 | 6.77 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 38 | 6.72 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ