Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Udinese hôm nay ngày 10/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lorenzo Lucca
Thomas Kristensen
Jesper Karlstrom
1 - 2 Jaka Bijol
Iker Bravo Solanilla
James Abankwah
Iker Bravo Solanilla
Arthur Atta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 13 | 6.88 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 3 | 76 | 6.84 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 56 | 6.32 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 15 | 0 | 61 | 7.66 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 2 | 54 | 6.44 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 51 | 6.39 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 0 | 75 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 29 | 6.41 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 3 | 40 | 6.23 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 6.98 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 45 | 6.96 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 34 | 7.07 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.95 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 25 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ