Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Monza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Monza vs Verona hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Monza vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Monza vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Stefan Lekovic(OW)
Daniel Mosquera
Cheikh Niasse
Cheikh Niasse
Dailon Rocha Livramento
Domagoj Bradaric
Darko Lazovic
Pawel Dawidowicz
Junior Ajayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 14 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 5 | 80 | 6.72 | |
| 24 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 43 | 6.03 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 2 | 59 | 6 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 5.87 | |
| 21 | Semuel Pizzignacco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 6 | 44 | 6.29 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 8 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 3 | 82 | 6.7 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 30 | 6.08 | |
| 22 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 3 | 92 | 6.63 | |
| 3 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 3 | 75 | 5.64 | |
| 55 | Kevin Martins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 1 | 32 | 6.87 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 10 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 30 | 7.07 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 39 | 7.01 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 53 | 8.14 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 44 | 7.38 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 7 | 48 | 8.37 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 6 | 41 | 7.26 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.31 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 7.01 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 72 | Junior Ajayi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ