Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moreirense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Boavista FC hôm nay ngày 17/03/2025 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Boavista FC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Boavista FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Salvador Jose Milhazes Agra
Steven de Sousa Vitoria
Rodrigo Abascal
Moussa Kone
Miguel Silva Reisinho
Robert Bozenik
Salvador Jose Milhazes Agra
Salvador Jose Milhazes Agra Card changed
Robert Bozenik
Layvin Kurzawa
Layvin Kurzawa
Miguel Silva Reisinho
Sebastian Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 20 | Bernardo Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 32 | 7.18 | |
| 17 | Cedric Teguia | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 3 | 25 | 7.15 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 17 | 6.82 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Steven de Sousa Vitoria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 5.94 | |
| 8 | Marco van Ginkel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.18 | |
| 31 | Tomas Vaclik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 5.46 | |
| 21 | Abdoulaye Diaby | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 2 | 12 | 6.06 | |
| 11 | Gboly Ariyibi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 27 | Osman Kakay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 26 | Rodrigo Abascal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 27 | 6 | |
| 2 | Ibrahima Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 13 | Sidoine Fogning | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ