Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moreirense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Casa Pia AC hôm nay ngày 09/01/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Yuki Soma
1 - 2 Felippe Cardoso
Felippe Cardoso
1 - 3 Joao Aniceto Grandela Nunes
1 - 4 Felippe Cardoso
Samuel Loureiro Carvalho Justo
Fernando Andrade dos Santos
Telasco Jose Segovia Perez
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Pablo Roberto dos Santos
Telasco Jose Segovia Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 49 | 6.09 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.45 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 46 | 6.04 | |
| 7 | Matheus Aias Barrozo Rodrigues | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.82 | |
| 11 | Alanzinho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 5.58 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 6.17 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 21 | 7.23 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.43 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 7.57 | |
| 77 | Tiago Daniel Rodrigues Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 17 | 7.16 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 7.38 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 7.36 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.63 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 7.23 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ