Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moreirense 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs FC Famalicao hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom van de Looi
0 - 1 Yassir Zabiri
1 - 2 Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Justin de Haas
Rodrigo Pinheiro Ferreira
Simon Elisor
Lazar Carevic

Mathias De Amorim
Antoine Joujou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 40 | 6.5 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 7.44 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 60 | 5.88 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 6 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 3 | Michel | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 58 | 6.42 | |
| 15 | Vasco Sousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 36 | 6.12 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 36 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 39 | 7.24 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 45 | 7.03 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 0 | 62 | 6.38 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 2 | 39 | 6.71 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 40 | 7.72 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 53 | 7 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7.89 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 4 | 62 | 6.72 | |
| 28 | Pedro Francisco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 1 | 65 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ