Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moreirense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs FC Porto hôm nay ngày 28/10/2025 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Borja Sainz Eguskiza
1 - 1 Samu Omorodion
Victor Froholdt Penalty awarded
William Gomes
Rodrigo Mora
Denis Gul
Dominik Prpic
Yann Karamoh
1 - 2 Denis Gul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.91 | |
| 7 | Cedric Teguia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 64 | 6.51 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 73 | 6.11 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.15 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 30 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ