Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moreirense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs FC Porto hôm nay ngày 15/08/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Mario Neto Lopes
Antonio Martinez Lopez
Romario Baro
1 - 1 Antonio Martinez Lopez
Wenderson Galeno
Nicolas Gonzalez Iglesias
Antonio Martinez Lopez
1 - 2 Wendell Nascimento Borges
Wendell Nascimento Borges
Andre Franco
Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Nicolas Gonzalez Iglesias

Wendell Nascimento Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Madson Formagini Caridade | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.27 | ||
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 49 | 6.28 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 11 | 36 | 7.4 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 50 | 6.53 | |
| 11 | Alan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 7 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 51 | 7.48 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 54 | 6.87 | |
| 21 | Kobamelo Kodisang | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 10 | Pedro Aparicio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 35 | 6.01 | |
| 90 | Rodrigo Ribeiro de Macedo | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 3 | 85 | 6.69 | |
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 92 | 83 | 90.22% | 0 | 3 | 103 | 7.32 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 51 | 38 | 74.51% | 3 | 1 | 62 | 6.22 | |
| 18 | Wendell Nascimento Borges | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 7 | 0 | 65 | 6.38 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.82 | |
| 8 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 42 | 6.26 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 42 | 6.08 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 48 | 6.56 | |
| 29 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.87 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 76 | 7.69 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 0 | 70 | 6.74 | |
| 28 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.11 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ