Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moreirense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Gil Vicente hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mory Gbane
Laurindo Aurelio
Tidjany Chabrol Toure
Roan Wilson
Miguel Pedro Tiba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 2 | 44 | 7.11 | |
| 14 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 107 | 97 | 90.65% | 0 | 4 | 123 | 6.93 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 3 | 96 | 6.59 | |
| 7 | Matheus Aias Barrozo Rodrigues | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 11 | Alanzinho | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 9 | 0 | 77 | 6.77 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 2 | 15 | 6.07 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 98 | 91 | 92.86% | 1 | 0 | 109 | 6.25 | |
| 32 | Vinicius Alessandro Mingotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 0 | 51 | 6.15 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 61 | 52 | 85.25% | 8 | 1 | 94 | 6.79 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 66 | 6.32 | |
| 17 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 21 | Kobamelo Kodisang | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.07 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Miguel Pedro Tiba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 9 | Ali Alipourghara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.33 | |
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 8 | Maxime Dominguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.52 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 67 | Alex Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 37 | 6.93 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 0 | 53 | 7.35 | |
| 70 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 26 | 7.64 | |
| 14 | Roan Wilson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 13 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 48 | 6.75 | |
| 23 | Leonardo Buta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 40 | 7.08 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 3 | 49 | 8.49 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 10 | 6.37 | |
| 29 | Laurindo Aurelio | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 5 | 14 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ