Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moreirense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Portimonense hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Portimonense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Portimonense hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Sylvester Jasper
Paulo Estrela Moreira Alves
Goncalo Costa
Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Rildo Goncalves de Amorim Filho
Zinho
2 - 2 Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Moustapha Seck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 42 | 6.96 | |
| 19 | Joao Pedro Camacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 13 | 7.4 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 35 | 7.01 | |
| 11 | Alanzinho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 36 | 6.37 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 7.01 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 8 | Wallisson Luiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dener Gomes Clemente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 25 | 6.11 | |
| 11 | Carlinhos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 12 | Vinicius Silvestre Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 5.81 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 20 | Paulo Estrela Moreira Alves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Sylvester Jasper | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 23 | 7.31 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 40 | 6.09 | |
| 9 | Paulinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 27 | Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 77 | Helio Varela | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 25 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ