Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moreirense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Santa Clara hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Ferreira
Matheus Pereira
Sidney Lima
Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Lucas Soares de Almeida
Serginho
Bruno Messi
Joao Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 69 | 7.07 | |
| 14 | Carlos dos Santos Rodrigues, Ponck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 73 | 7.35 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 7.35 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.81 | |
| 77 | Gabrielzinho | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 62 | 6.42 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 46 | 7.96 | |
| 31 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 3 | 1 | 63 | 6.88 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 52 | 6.52 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 2 | 47 | 7.36 | |
| 10 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 14 | 6.21 | |
| 21 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 56 | 6.42 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 68 | 6.82 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 19 | Bruno Messi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 3 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 31 | 5.87 | |
| 6 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 45 | 6.65 | |
| 11 | Gabriel Silva Vieira | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 8 | 1 | 38 | 6.34 | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 32 | Matheus Nunes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 4 | 60 | 6.96 | |
| 10 | Ricardo Jorge Oliveira Antonio | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 3 | 4 | 81 | 6.73 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 17 | Joao Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ