Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Moreirense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Santa Clara hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius Lopes Da Silva
Welinton Torrao
Brenner
José Tavares
Luis Carlos Rocha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 44 | 6.89 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.11 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 76 | 7.48 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 62 | 7.31 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 64 | 6.24 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 36 | 5.95 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 5 | 1 | 56 | 6.62 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 7 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 64 | 6.76 | |
| 13 | Luis Carlos Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 43 | 6.92 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 36 | 6.62 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 1 | 39 | 6.34 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 54 | 7.33 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 59 | 7.03 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 32 | 6.28 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 3 | 1 | 45 | 6.97 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 49 | Welinton Torrao | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ