Moreirense
+1.5 1.02
-1.5 0.76
2.75 0.78
u 0.94
8.50
1.23
5.20
+0.5 1.02
-0.5 0.75
1.25 1.05
u 0.65
7.16
1.75
2.35
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Moreirense vs Sporting CP hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Moreirense vs Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Moreirense vs Sporting CP hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ousmane Diomande
0 - 1 Francisco Trincao
0 - 2 Geny Catamo
Daniel Braganca
0 - 3 Luis Javier Suarez Charris
Fotis Ioannidis
Souleymane Faye
Georgios Vagiannidis
Joao Simoes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.46 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 51 | 6 | |
| 7 | Cedric Teguia | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 3 | 36 | 6.88 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 23 | Nile John | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 1 | 58 | 5.87 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 6.06 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 63 | 5.86 | |
| 71 | Leandro Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 21 | 6.07 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rui Tiago Dantas da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 3 | 3 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 6 | 1 | 72 | 8.37 | |
| 5 | Hidemasa Morita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 75 | 7.07 | |
| 97 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 7.88 | |
| 89 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.16 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 2 | 69 | 7.87 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 15 | Souleymane Faye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 96 | 88.07% | 0 | 0 | 113 | 6.78 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 40 | 7.83 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 6.52 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 93 | 92.08% | 1 | 1 | 106 | 6.94 | |
| 31 | Luis Guilherme Lira dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 52 | Joao Simoes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ