Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Motherwell
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Aberdeen hôm nay ngày 05/01/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Slobodan Rubezic
Dante Polvara
Leighton Clarkson
Ante Palaversa
James McGarry
Shayden Morris
Peter Ambrose
Graeme Shinnie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 2 | 56 | 7.28 | |
| 52 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 52 | 7.45 | |
| 24 | Moses Ebiye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 5 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 1 | 69 | 7.15 | |
| 6 | Davor Zdravkovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 45 | 6.72 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 1 | 40 | 7.14 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 65 | 7.12 | |
| 77 | Jackson Valencia Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.79 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 55 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 7.92 | |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 7.36 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 56 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 3 | 75 | 6.54 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 87 | 72 | 82.76% | 0 | 3 | 104 | 6.61 | |
| 27 | Angus MacDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 4 | 47 | 6.17 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 58 | 6.14 | |
| 9 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 5.75 | |
| 15 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.53 | |
| 31 | Ross Doohan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 39 | 5.94 | |
| 18 | Ante Palaversa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 72 | 61 | 84.72% | 7 | 2 | 96 | 7.2 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 53 | 6.42 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 81 | Topi Keskinen | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 33 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 4.97 | |
| 20 | Shayden Morris | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 8 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 4 | 51 | 6.84 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 39 | 6.72 | |
| 32 | Peter Ambrose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ