Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Motherwell
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Celtic FC hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daizen Maeda
1 - 2 Adam Idah
Tom Sparrow Goal Disallowed
Arne Engels
Joao Pedro Neves Filipe
Hyun-jun Yang
Paulo Bernardo
Liam Scales
1 - 3 Joao Pedro Neves Filipe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.03 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 5.73 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 3 | 25 | 6.64 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 59 | Luke Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 6 | 32 | 7.42 | |
| 88 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 38 | 7.06 | |
| 12 | Harry Paton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 6 | Davor Zdravkovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 20 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 56 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 2 | 31 | 6.34 | |
| 7 | Tom Sparrow | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | ||
| 55 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 57 | Luke Plange | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 58 | Will Dickson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 3 | Greg Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 117 | 109 | 93.16% | 5 | 2 | 141 | 6.99 | |
| 42 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 89 | 7.2 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 114 | 111 | 97.37% | 0 | 3 | 124 | 6.74 | |
| 38 | Daizen Maeda | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 43 | 9.04 | |
| 56 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 111 | 99 | 89.19% | 4 | 2 | 133 | 7.42 | |
| 6 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 131 | 122 | 93.13% | 0 | 5 | 144 | 6.26 | |
| 5 | Liam Scales | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 7 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 25 | 7.43 | |
| 14 | Luke McCowan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 50 | 44 | 88% | 6 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 10 | Nicolas Kuhn | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 41 | Reo Hatate | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 76 | 63 | 82.89% | 4 | 1 | 94 | 6.8 | |
| 9 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 7.22 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ