Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Motherwell
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Dundee hôm nay ngày 27/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseph Shaughnessy
Charlie Reilly
1 - 1 Simon Murray
Finlay Robertson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 41 | 7.84 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 55 | 7.89 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 8 | 35 | 7.26 | |
| 59 | Luke Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.81 | |
| 88 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 56 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 2 | 38 | 6.83 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 52 | 8.4 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 45 | 7.26 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 54 | Kai Andrews | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 37 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 3 | 79 | 6.71 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 26 | 5.73 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 0 | 60 | 6.07 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 45 | 6.27 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 48 | 6.26 | |
| 50 | Aaron Martin Donnelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 65 | 6.53 | |
| 11 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 39 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ