Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Motherwell
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lawrence Shankland
Alexandros Kyziridis
Christian Dahle Borchgrevink
Tomas Bent Magnusson
Cameron Devlin
Alan Forrest
Pierre Kabore
Christian Dahle Borchgrevink
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 3 | 71 | 7.36 | |
| 77 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 59 | 7.58 | |
| 66 | Callum Hendry | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 32 | 6.98 | |
| 9 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 87 | 7.09 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 0 | 66 | 6.57 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 62 | 7.44 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 90 | 75 | 83.33% | 2 | 2 | 117 | 7.2 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 3 | 108 | 7.29 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 3 | 1 | 77 | 6.8 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen Kingsley | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 5 | 2 | 82 | 7.64 | |
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 53 | 6.39 | |
| 17 | Alan Forrest | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 5 | 69 | 7 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 0 | 69 | 6.96 | |
| 12 | Christian Dahle Borchgrevink | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 26 | 6.53 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 31 | 17 | 54.84% | 7 | 5 | 63 | 7.7 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 1 | 76 | 7.2 | |
| 22 | Tomas Bent Magnusson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 44 | 6.37 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ