Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Motherwell 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Kilmarnock hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Watson
Bobby Wales
Danny Armstrong
Kyle Magennis
1 - 1 Liam Polworth
Danny Armstrong
Joe Wright
Kyle Magennis
Rory McKenzie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 2 | 1 | 47 | 6.37 | |
| 52 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 5 | 37 | 6.62 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 7.61 | |
| 12 | Harry Paton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 14 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 3 | Steve Seddon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 20 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 28 | 6.94 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 23 | 7.45 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 2 | 38 | 7.03 | |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 8 | 6.1 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 40 | 7.16 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 31 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 1 | 59 | 6.05 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 5 | 56 | 6.47 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 32 | 6.86 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 51 | 5.8 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 11 | 5.86 | |
| 1 | Kieran OHara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 8 | 3 | 49 | 7.22 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 2 | 4 | 75 | 6.73 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 4 | 66 | 6.75 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 37 | 6.37 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ