Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Motherwell
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Kilmarnock hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Polworth Goal cancelled
Tom Lowery

Tom Lowery
Michael Schjonning Larsen
Jack Thomson
Rory McKenzie
Bruce Anderson
Ben Brannan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.19 | |||
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 1 | 1 | 98 | 7.1 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 2 | 101 | 7.42 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 9 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 107 | 8.71 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 3 | 50 | 41 | 82% | 5 | 0 | 78 | 8 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 53 | 8.03 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 10 | 0 | 89 | 7.89 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 41 | 7.51 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 53 | 50 | 94.34% | 4 | 0 | 72 | 7.72 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 26 | 7.93 | |
| 28 | Luca Ross | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 0 | 88 | 7.06 | |
| 15 | Eythor Bjorgolfsson | Forward | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 13 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 4.6 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 2 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 2 | 2 | 36 | 6.53 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 4 | 0 | 50 | 5.78 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 23 | 6.21 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 6 | 30 | 6.59 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 5.5 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ