Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Motherwell vs Kilmarnock, 22h00 ngày 24/01

Vòng 23
22:00 ngày 24/01/2026
Motherwell
Đã kết thúc 4 - 0 Xem Live (2 - 0)
Kilmarnock 1
Địa điểm: Fir Park
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
0.79
+1
1.01
O 2.5
0.90
U 2.5
0.96
1
1.48
X
4.15
2
6.10
Hiệp 1
-0.5
1.09
+0.5
0.77
O 1
0.90
U 1
0.96

VĐQG Scotland » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Kilmarnock hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Kilmarnock

Motherwell Motherwell
Phút
Kilmarnock Kilmarnock
16'
match var Liam Polworth Goal cancelled
18'
match yellow.png Tom Lowery
Elijah Henry Just 1 - 0
Kiến tạo: Callum Slattery
match goal
29'
Tawanda Maswanhise 2 - 0
Kiến tạo: Tom Sparrow
match goal
45'
45'
match yellow.pngmatch red Tom Lowery
46'
match change Michael Schjonning Larsen
Ra sân: Liam Polworth
Ibrahim Said 3 - 0
Kiến tạo: Emmanuel Longelo
match goal
56'
Johnny Koutroumbis
Ra sân: Tom Sparrow
match change
60'
Eythor Bjorgolfsson
Ra sân: Tawanda Maswanhise
match change
60'
61'
match change Jack Thomson
Ra sân: Robbie Deas
61'
match change Rory McKenzie
Ra sân: Greg Kiltie
67'
match change Bruce Anderson
Ra sân: Marcus Dackers
Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Elijah Henry Just
match change
70'
Lukas Fadinger 4 - 0
Kiến tạo: Eythor Bjorgolfsson
match goal
82'
Rocco McColm
Ra sân: Oscar Priestman
match change
83'
Luca Ross
Ra sân: Ibrahim Said
match change
84'
90'
match change Ben Brannan
Ra sân: Tyreece John Jules

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Kilmarnock

Motherwell Motherwell
Kilmarnock Kilmarnock
22
 
Tổng cú sút
 
7
11
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Phạt góc
 
1
18
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
9
 
Đánh đầu
 
25
1
 
Cứu thua
 
7
8
 
Cản phá thành công
 
9
4
 
Thử thách
 
11
31
 
Long pass
 
27
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
10
 
Successful center
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Đánh đầu thành công
 
12
2
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
1
19
 
Ném biên
 
20
672
 
Số đường chuyền
 
248
89%
 
Chuyền chính xác
 
67%
127
 
Pha tấn công
 
69
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.52
2.31
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.36
2.38
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.52
3.79
 
Cú sút trúng đích
 
0.38
46
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
24
 
Số quả tạt chính xác
 
10
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
13
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Apostolos Stamatelopoulos
22
Johnny Koutroumbis
28
Luca Ross
42
Rocco McColm
15
Eythor Bjorgolfsson
6
Jordan McGhee
31
Matthew Connelly
4
Liam Gordon
39
Zander McAllister
Motherwell Motherwell 4-2-3-1
4-3-1-2 Kilmarnock Kilmarnock
13
Ward
45
Longelo
16
McGinn
2
Odonnell
7
Sparrow
12
Fadinger
25
Priestma...
8
Slattery
21
Just
90
Said
18
Maswanhi...
13
Roos
5
Mayo
25
Brown
6
Deas
3
Thompson
8
Lyons
18
Lowery
31
Polworth
11
Kiltie
9
Dackers
24
Jules

Substitutes

19
Bruce Anderson
7
Rory McKenzie
22
Jack Thomson
26
Ben Brannan
21
Michael Schjonning Larsen
14
George Stanger
17
Scott Tiffoney
30
Eddie Beach
4
Zac Williams
Đội hình dự bị
Motherwell Motherwell
Apostolos Stamatelopoulos 9
Johnny Koutroumbis 22
Luca Ross 28
Rocco McColm 42
Eythor Bjorgolfsson 15
Jordan McGhee 6
Matthew Connelly 31
Liam Gordon 4
Zander McAllister 39
Motherwell Kilmarnock
19 Bruce Anderson
7 Rory McKenzie
22 Jack Thomson
26 Ben Brannan
21 Michael Schjonning Larsen
14 George Stanger
17 Scott Tiffoney
30 Eddie Beach
4 Zac Williams

Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Kilmarnock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 2
7.33 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 16.33
6.67 Phạt góc 3.33
0 Thẻ vàng 3.33
62% Kiểm soát bóng 37.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.8
0.2 Bàn thua 1.8
6.3 Sút trúng cầu môn 3.5
10.8 Phạm lỗi 14.5
4.4 Phạt góc 4.1
1.1 Thẻ vàng 2.7
58% Kiểm soát bóng 40.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motherwell (32trận)
Chủ Khách
Kilmarnock (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
0
4
3
HT-H/FT-T
5
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
0
0
2
2
HT-H/FT-H
2
7
2
4
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
1
3
5
2

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 12 6.19
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 1 0 0 87 77 88.51% 1 1 98 7.1
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 1 1 1 94 90 95.74% 0 2 101 7.42
22 Johnny Koutroumbis Hậu vệ cánh phải 1 0 1 16 14 87.5% 1 0 26 6.26
9 Apostolos Stamatelopoulos Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.16
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 3 2 1 85 80 94.12% 0 0 107 8.71
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 4 1 3 50 41 82% 5 0 78 8
21 Elijah Henry Just Cánh phải 3 2 1 41 35 85.37% 0 1 53 8.03
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 2 2 1 60 49 81.67% 10 0 89 7.89
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 36 31 86.11% 0 0 39 6.77
90 Ibrahim Said Cánh phải 1 1 1 24 20 83.33% 2 0 41 7.51
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 0 0 3 53 50 94.34% 4 0 72 7.72
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 4 2 0 12 12 100% 0 1 26 7.93
28 Luca Ross Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 1 0 3 6.12
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 1 0 2 80 74 92.5% 0 0 88 7.06
15 Eythor Bjorgolfsson Forward 1 0 2 5 4 80% 0 0 7 6.66

Kilmarnock Kilmarnock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Liam Polworth Tiền vệ trụ 1 0 2 15 11 73.33% 1 0 26 6.21
7 Rory McKenzie Cánh phải 0 0 1 8 7 87.5% 0 0 14 6.24
13 Kelle Roos Thủ môn 0 0 0 31 24 77.42% 0 0 41 6.51
11 Greg Kiltie Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 19 5.78
8 Bradley Lyons Tiền vệ trụ 1 1 0 21 16 76.19% 0 0 32 6.06
18 Tom Lowery Tiền vệ trụ 0 0 1 13 9 69.23% 1 0 19 4.6
19 Bruce Anderson Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 5.92
6 Robbie Deas Trung vệ 0 0 0 20 10 50% 0 1 32 6.1
24 Tyreece John Jules Forward 2 0 0 23 11 47.83% 2 2 36 6.53
3 Dominic Thompson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 24 13 54.17% 4 0 50 5.78
21 Michael Schjonning Larsen Forward 0 0 0 13 4 30.77% 0 2 23 6.21
5 Lewis Mayo Trung vệ 0 0 0 14 10 71.43% 1 0 29 6.37
22 Jack Thomson Tiền vệ trụ 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 15 6.09
9 Marcus Dackers Tiền đạo cắm 2 0 0 20 14 70% 0 6 30 6.59
25 Ethan Schilte Brown Defender 1 0 0 20 17 85% 0 0 29 5.5
26 Ben Brannan Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.98

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ