Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Motherwell
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motherwell vs Saint Mirren hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motherwell vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motherwell vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Richard King
Daniel Nlundulu
Miguel Freckleton
Liam Donnelly
Evan Mooney
Alexandros Gogic
Roland Idowu
Malik Dijksteel
Fraser Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 49 | 76.56% | 3 | 4 | 86 | 7.62 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 7 | 76 | 8.29 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 45 | 7.29 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 4 | 83 | 8.12 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 58 | 7.69 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 76 | 7.98 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 57 | 7.03 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 5 | 0 | 67 | 7.31 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 50 | 7.17 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 55 | 6.89 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 36 | 7.38 | |
| 28 | Luca Ross | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 24 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 39 | Zander McAllister | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 1 | 0 | 61 | 6.66 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 2 | 47 | 6.56 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 7 | 32 | 6.81 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 5.73 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 17 | 6.32 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 1 | 58 | 6.19 | |
| 30 | Fraser Taylor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 58 | 42 | 72.41% | 3 | 6 | 81 | 6.87 | |
| 18 | Malik Dijksteel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 33 | Evan Mooney | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ