Motor Lublin
-0.5 0.96
+0.5 0.80
2.5 0.86
u 0.95
1.95
3.40
3.50
-0.25 0.96
+0.25 0.75
1 0.75
u 1.05
2.6
4
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Zaglebie Lubin hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Zaglebie Lubin tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Zaglebie Lubin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jakub Kolan
Jakub Sypek
Levente Szabo
Michalis Kosidis
Mihael Mlinaric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sergi Samper Montana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 7 | Ivo Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 2 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 1 | Ivan Brkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 3 | Herve Matthys | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 68 | Bartosz Wolski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 5 | 0 | 36 | 7 | |
| 21 | Jakub Labojko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 39 | Marek Kristian Bartos | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 17 | Filip Wojcik | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 19 | Bradly van Hoeven | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Karol Czubak | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 22 | 6.8 | |
| 11 | Fabio Ronaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 30 | Mbaye Jacques Ndiaye | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 24 | Filip Luberecki | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 51 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Buric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Damian Dabrowski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 35 | Luka Lucic | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 16 | Josip Corluka | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 7 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 18 | Adam Radwanski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 32 | 6.9 | |
| 17 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 19 | Jakub Sypek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 39 | Filip Kocaba | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 27 | Jesus Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 26 | Jakub Kolan | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 44 | Marcel Regula | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 31 | Igor Orlikowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ