Kết quả trận Motor Lublin vs Zaglebie Lubin, 02h30 ngày 21/03

Vòng 26
02:30 ngày 21/03/2026
Motor Lublin
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Zaglebie Lubin
Địa điểm: Arena Lublin
Thời tiết: Ít mây, 4°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.952
+1.5
1.787
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 11
2-0
9.4 18
2-1
8 17
3-1
14.5 36
3-2
23 31
4-2
51 91
4-3
111 141
0-0
13
1-1
6.6
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Zaglebie Lubin hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Zaglebie Lubin tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Zaglebie Lubin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motor Lublin vs Zaglebie Lubin

Motor Lublin Motor Lublin
Phút
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Mbaye Jacques Ndiaye 1 - 0
Kiến tạo: Karol Czubak
match goal
52'
62'
match change Jakub Kolan
Ra sân: Sebastian Kowalczyk
62'
match change Jakub Sypek
Ra sân: Jesus Diaz
62'
match change Levente Szabo
Ra sân: Adam Radwanski
Bradly van Hoeven
Ra sân: Fabio Ronaldo
match change
68'
Jakub Labojko
Ra sân: Sergi Samper Montana
match change
68'
76'
match change Michalis Kosidis
Ra sân: Filip Kocaba
Bright Ede
Ra sân: Filip Luberecki
match change
76'
76'
match change Mihael Mlinaric
Ra sân: Marcel Regula
Thomas Santos
Ra sân: Mbaye Jacques Ndiaye
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motor Lublin VS Zaglebie Lubin

Motor Lublin Motor Lublin
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
9
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
13
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
13
3
 
Việt vị
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
1
 
Cứu thua
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
14
2
 
Thử thách
 
9
13
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
2
 
Successful center
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
14
10
 
Đánh chặn
 
7
21
 
Ném biên
 
33
285
 
Số đường chuyền
 
328
66%
 
Chuyền chính xác
 
71%
66
 
Pha tấn công
 
81
29
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
2
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.48
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.39
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
12
 
Số quả tạt chính xác
 
22
46
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
35
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Bradly van Hoeven
21
Jakub Labojko
42
Bright Ede
29
Thomas Santos
33
Gasper Tratnik
2
Paskal Konrad Meyer
13
Krystian Brzozowski
26
Michal Krol
16
Franciszek Lewandowski
23
Florian Haxha
10
Kacper Karasek
Motor Lublin Motor Lublin 4-1-4-1
4-2-3-1 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
1
Brkic
24
Lubereck...
3
Matthys
39
Bartos
17
Wojcik
6
Montana
11
Ronaldo
68
Wolski
7
Rodrigue...
30
Ndiaye
9
Czubak
1
Buric
16
Corluka
31
Orlikows...
4
Michalsk...
35
Lucic
39
Kocaba
8
Dabrowsk...
18
Radwansk...
7
Kowalczy...
27
Diaz
44
Regula

Substitutes

19
Jakub Sypek
26
Jakub Kolan
17
Levente Szabo
88
Mihael Mlinaric
9
Michalis Kosidis
12
Rafal Gikiewicz
94
Maciej Urbanski
84
Jakub Ligocki
99
Cyprian Popielec
20
Mateusz Dziewiatowski
11
Arkadiusz Wozniak
Đội hình dự bị
Motor Lublin Motor Lublin
Bradly van Hoeven 19
Jakub Labojko 21
Bright Ede 42
Thomas Santos 29
Gasper Tratnik 33
Paskal Konrad Meyer 2
Krystian Brzozowski 13
Michal Krol 26
Franciszek Lewandowski 16
Florian Haxha 23
Kacper Karasek 10
Motor Lublin Zaglebie Lubin
19 Jakub Sypek
26 Jakub Kolan
17 Levente Szabo
88 Mihael Mlinaric
9 Michalis Kosidis
12 Rafal Gikiewicz
94 Maciej Urbanski
84 Jakub Ligocki
99 Cyprian Popielec
20 Mateusz Dziewiatowski
11 Arkadiusz Wozniak

Dữ liệu đội bóng:Motor Lublin vs Zaglebie Lubin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1
2 Sút trúng cầu môn 2.33
12.67 Phạm lỗi 13.67
4 Phạt góc 4.67
54.33% Kiểm soát bóng 41%
2 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1.1
3.3 Sút trúng cầu môn 2.6
14.1 Phạm lỗi 12.1
3.9 Phạt góc 2.5
50.8% Kiểm soát bóng 33.4%
2.2 Thẻ vàng 1.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motor Lublin (27trận)
Chủ Khách
Zaglebie Lubin (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
5
3
HT-H/FT-T
2
3
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
4
3
4
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
3
HT-B/FT-B
1
2
2
1

Motor Lublin Motor Lublin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Sergi Samper Montana Midfielder 0 0 0 34 24 70.59% 0 3 42 6.7
7 Ivo Rodrigues Tiền vệ công 0 0 0 20 10 50% 2 1 35 6.5
1 Ivan Brkic Thủ môn 0 0 0 22 11 50% 0 1 36 7
3 Herve Matthys Defender 1 0 0 31 22 70.97% 0 0 45 6.8
68 Bartosz Wolski Midfielder 0 0 1 20 13 65% 5 0 36 7
21 Jakub Labojko Midfielder 0 0 1 3 3 100% 0 1 3 6.8
39 Marek Kristian Bartos Defender 1 0 0 23 16 69.57% 0 2 43 7.1
17 Filip Wojcik Defender 0 0 0 21 15 71.43% 0 1 38 6.4
19 Bradly van Hoeven Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.5
9 Karol Czubak Forward 2 0 1 10 5 50% 0 4 22 6.8
11 Fabio Ronaldo Cánh phải 1 0 0 16 11 68.75% 0 1 35 6.4
30 Mbaye Jacques Ndiaye Forward 2 1 0 6 3 50% 0 1 27 7.5
24 Filip Luberecki Defender 0 0 0 23 20 86.96% 0 0 51 7.5

Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jasmin Buric Thủ môn 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 18 6.3
8 Damian Dabrowski Midfielder 1 0 0 41 36 87.8% 6 0 56 6.8
35 Luka Lucic Defender 0 0 2 34 26 76.47% 5 2 58 7.4
16 Josip Corluka Midfielder 1 0 0 22 12 54.55% 0 2 46 6.3
7 Sebastian Kowalczyk Tiền vệ công 0 0 1 24 18 75% 0 0 38 6.2
18 Adam Radwanski Midfielder 0 0 1 23 15 65.22% 0 0 43 6.6
4 Damian Michalski Defender 1 0 0 19 13 68.42% 0 4 32 6.9
17 Levente Szabo Tiền đạo cắm 2 0 0 2 0 0% 0 1 6 6.7
19 Jakub Sypek Midfielder 0 0 0 5 4 80% 1 0 11 6.6
39 Filip Kocaba Midfielder 0 0 1 27 18 66.67% 0 2 47 6.9
27 Jesus Diaz Tiền vệ công 1 0 0 18 14 77.78% 2 0 33 6.5
26 Jakub Kolan Defender 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.5
44 Marcel Regula Midfielder 1 1 0 9 5 55.56% 2 0 29 6.3
31 Igor Orlikowski Defender 0 0 0 15 10 66.67% 0 2 22 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ