Kết quả trận Motor Lublin vs Zaglebie Lubin, 02h30 ngày 21/03

Vòng 26
02:30 ngày 21/03/2026
Motor Lublin
 41' 0 - 0 (0 - 0)
Zaglebie Lubin
Địa điểm: Arena Lublin
Thời tiết: Ít mây, 4°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.952
+1.5
1.787
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.917
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 11
2-0
9.4 18
2-1
8 17
3-1
14.5 36
3-2
23 31
4-2
51 91
4-3
111 141
0-0
13
1-1
6.6
2-2
13.5
3-3
56
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.37 4.92
2-0
9.4 20
2-1
19.5 40
3-1
80 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3
1-1
6.9
2-2
80
3-3
200
AOS
95

VĐQG Ba Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Motor Lublin vs Zaglebie Lubin hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Motor Lublin vs Zaglebie Lubin tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Motor Lublin vs Zaglebie Lubin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Motor Lublin vs Zaglebie Lubin

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Motor Lublin VS Zaglebie Lubin

Motor Lublin Motor Lublin
Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
2
 
Tổng cú sút
 
3
0
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Phạm lỗi
 
7
2
 
Phạt góc
 
0
7
 
Sút Phạt
 
4
1
 
Việt vị
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Cứu thua
 
0
4
 
Cản phá thành công
 
6
2
 
Thử thách
 
5
3
 
Long pass
 
8
1
 
Successful center
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
0
1
 
Cản sút
 
2
3
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
3
9
 
Ném biên
 
14
104
 
Số đường chuyền
 
127
67%
 
Chuyền chính xác
 
73%
24
 
Pha tấn công
 
33
14
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
0
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
24
 
Số pha tranh chấp thành công
 
26
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
8
3
 
Số quả tạt chính xác
 
3
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
19
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
17
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Gasper Tratnik
29
Thomas Santos
2
Paskal Konrad Meyer
13
Krystian Brzozowski
42
Bright Ede
19
Bradly van Hoeven
26
Michal Krol
16
Franciszek Lewandowski
21
Jakub Labojko
23
Florian Haxha
10
Kacper Karasek
Motor Lublin Motor Lublin 4-1-4-1
4-2-3-1 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
1
Brkic
24
Lubereck...
3
Matthys
39
Bartos
17
Wojcik
6
Montana
11
Ronaldo
68
Wolski
7
Rodrigue...
30
Ndiaye
9
Czubak
1
Buric
16
Corluka
31
Orlikows...
4
Michalsk...
35
Lucic
39
Kocaba
8
Dabrowsk...
18
Radwansk...
7
Kowalczy...
27
Diaz
44
Regula

Substitutes

12
Rafal Gikiewicz
94
Maciej Urbanski
19
Jakub Sypek
88
Mihael Mlinaric
84
Jakub Ligocki
99
Cyprian Popielec
20
Mateusz Dziewiatowski
26
Jakub Kolan
11
Arkadiusz Wozniak
9
Michalis Kosidis
17
Levente Szabo
Đội hình dự bị
Motor Lublin Motor Lublin
Gasper Tratnik 33
Thomas Santos 29
Paskal Konrad Meyer 2
Krystian Brzozowski 13
Bright Ede 42
Bradly van Hoeven 19
Michal Krol 26
Franciszek Lewandowski 16
Jakub Labojko 21
Florian Haxha 23
Kacper Karasek 10
Motor Lublin Zaglebie Lubin
12 Rafal Gikiewicz
94 Maciej Urbanski
19 Jakub Sypek
88 Mihael Mlinaric
84 Jakub Ligocki
99 Cyprian Popielec
20 Mateusz Dziewiatowski
26 Jakub Kolan
11 Arkadiusz Wozniak
9 Michalis Kosidis
17 Levente Szabo

Dữ liệu đội bóng:Motor Lublin vs Zaglebie Lubin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 2.33
9.67 Phạm lỗi 11.33
3.33 Phạt góc 3
54.67% Kiểm soát bóng 40.67%
2 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.2
1.2 Bàn thua 1
3.2 Sút trúng cầu môn 2.6
13.2 Phạm lỗi 11.4
3.7 Phạt góc 2
50.9% Kiểm soát bóng 33.3%
2.2 Thẻ vàng 1.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Motor Lublin (27trận)
Chủ Khách
Zaglebie Lubin (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
5
3
HT-H/FT-T
1
3
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
5
3
4
5
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
2
0
3
HT-B/FT-B
1
2
2
1