Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mozambique
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mozambique vs Ghana hôm nay ngày 23/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mozambique vs Ghana tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mozambique vs Ghana hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jordan Ayew
Majeed Ashimeru
Iddrisu Baba
Andre Ayew
Andre Ayew
Iddrisu Baba
Alexander Djiku
0 - 2 Jordan Ayew
Alidu Seidu
Daniel Amartey
Jordan Ayew
Inaki Williams Dannis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 19 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 15 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 44 | 6.6 | |
| 16 | Alfons Amade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.52 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 3 | 1 | 45 | 6.18 | |
| 20 | Geny Catamo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 22 | Ivane Carminio Francisco Oficial Urrubal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 4 | Feliciano Joao Jone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 40 | 6.36 | |
| 2 | Nanani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 40 | 5.95 | |
| 9 | Lau King | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 5.96 | |
| 3 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 7.04 | |
| 23 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 18 | 6.58 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 30 | 6.93 | |
| 8 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 13 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 25 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 26 | Iddrisu Baba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 32 | 6.72 | |
| 6 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 21 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.67 | |
| 1 | Richard Ofori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 14 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ