Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Mtibwa Sugar vs Tanzania Prisons, 20h00 ngày 02/02

Vòng 14
20:00 ngày 02/02/2026
Mtibwa Sugar
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Tanzania Prisons
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 27°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.00
+0.5
0.80
O 2.5
1.70
U 2.5
0.40
1
2.00
X
2.80
2
3.80
Hiệp 1
-0.25
1.15
+0.25
0.68
O 0.75
0.98
U 0.75
0.83

cúp quốc gia Tanzania » 14

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mtibwa Sugar vs Tanzania Prisons hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mtibwa Sugar vs Tanzania Prisons tại cúp quốc gia Tanzania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mtibwa Sugar vs Tanzania Prisons hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mtibwa Sugar vs Tanzania Prisons

Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
Phút
Tanzania Prisons Tanzania Prisons
9'
match pen 0 - 1 Mpole G.
Magata F. 1 - 1 match pen
39'
55'
match yellow.png Mhilu M.
87'
match yellow.png Mussa M.
Ismaily Mhesa 2 - 1 match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mtibwa Sugar VS Tanzania Prisons

Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
Tanzania Prisons Tanzania Prisons
3
 
Phạt góc
 
10
0
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
95
 
Pha tấn công
 
115
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Mtibwa Sugar vs Tanzania Prisons

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 1
1.67 Phạt góc 5.33
0.67 Thẻ vàng 1.67
54% Kiểm soát bóng 46.33%
1.67 Sút trúng cầu môn 2.67
6 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
0.6 Bàn thua 0.8
2.6 Phạt góc 4.8
1.1 Thẻ vàng 1.5
47.9% Kiểm soát bóng 42.1%
2.4 Sút trúng cầu môn 2.8
7.5 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mtibwa Sugar (13trận)
Chủ Khách
Tanzania Prisons (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
3
HT-H/FT-T
4
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
4
5
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0