Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
MVV Maastricht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs De Graafschap hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nils Eggens
1 - 2 Reuven Niemeijer
Rowan Besselink
Kyano Kwint
Fedde de Jong
Kaya Symons
Chahid el Allachi
Stijn Bultman
3 - 3 Kyano Kwint
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 6 | 36 | 8.4 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 7 | 1 | 59 | 8.2 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 27 | Luca Foubert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Finn Dicke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 31 | 7.3 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 21 | Delano Asante | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 29 | Travis de Jong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 26 | Mitch van Kempen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 33 | 7 | |
| 32 | Lenn Minh Tran | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 4 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 24 | Adam Zaian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 130 | 121 | 93.08% | 0 | 5 | 143 | 7.2 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 11 | Ibrahim El Kadiri | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 21 | 7.6 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 6 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 5 | 86 | 6.9 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 2 | 50 | 6.1 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 38 | Denzel Eijken | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Teun Gijselhart | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 4 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ