Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
MVV Maastricht
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs Jong PSV Eindhoven (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs Jong PSV Eindhoven (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Austyn Jones
Sven van der Plas
Nicolas Verkooijen
Wessel Kuhn
Sami Bouhoudane
Manuel Bahaty
Yiandro Raap
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 7 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 8 | 41 | 6.7 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 31 | Marko Kleinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 1 | 62 | 7.9 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 43 | 7 | |
| 6 | Nabil El Basri | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 44 | 7.5 | |
| 39 | Kanou Alassane Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 21 | Delano Asante | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 18 | Lirim Jashari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Mitch van Kempen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 35 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 1 | 0 | 104 | 7 | |
| 6 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 1 | 0 | 78 | 6.6 | |
| 15 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 5 | Raf Van de Riet | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 1 | 78 | 5.9 | |
| 7 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 0 | 77 | 6.2 | |
| 18 | Yiandro Raap | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 5 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 1 | Tijn Smolenaars | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 5.7 | |
| 19 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Jim Koller | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 14 | Sven van der Plas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 3 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 3 | Fabian Merien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 86 | 90.53% | 0 | 5 | 105 | 7.5 | |
| 9 | Austyn Jones | Forward | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 22 | 6.8 | |
| 11 | Amir Bouhamdi | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 37 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ