MVV Maastricht
+0.25 0.88
-0.25 0.90
3.25 0.76
u 0.96
2.65
2.10
3.67
-0 0.88
+0 0.68
1.25 0.70
u 1.00
3.15
2.55
2.33
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá MVV Maastricht vs VVV Venlo hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd MVV Maastricht vs VVV Venlo tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả MVV Maastricht vs VVV Venlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joshua Eijgenraam
Lars de Blok
Mohammed Odriss
Gabin Blancquart
Bjorn van Zijl
Tijn Joosten
Raf Vullers
Jorn Triep
1 - 1 Bjorn van Zijl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 38 | 7.6 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 7 | 0 | 79 | 8.7 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 27 | Luca Foubert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 11 | Thijme Verheijen | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Nabil El Basri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 3 | Finn Dicke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 74 | 7.8 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 2 | 81 | 7 | |
| 39 | Kanou Alassane Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 18 | Lirim Jashari | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 29 | Travis de Jong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 26 | Mitch van Kempen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 6 | 0 | 76 | 6.2 | |
| 2 | Simon Francis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 24 | Adam Zaian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 68 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 17 | Dries Saddiki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 20 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 24 | Mohammed Odriss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 30 | 16 | 53.33% | 4 | 7 | 51 | 7.7 | |
| 10 | Jorn Triep | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 2 | 45 | 5.6 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 76 | 6.7 | |
| 15 | Tijn Joosten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 73 | 7 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 7.2 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 8 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 42 | Raf Vullers | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ