Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mỹ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mỹ vs Bolivia hôm nay ngày 24/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mỹ vs Bolivia tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mỹ vs Bolivia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonel Justiniano Arauz
Gabriel Villamil
Luis Haquin
Rodrigo Luis Ramallo Cornejo
Hector Cuellar
Miguel Terceros
Carmelo Algaranaz
Ramiro Vaca
Jesus Sagredo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 2 | 76 | 6.99 | |
| 4 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 10 | Christian Pulisic | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 10 | 0 | 66 | 8.67 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 8 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 6.43 | |
| 5 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 5 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 3 | 82 | 8.48 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 2 | 80 | 6.88 | |
| 21 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 48 | 7.43 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 22 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 0 | 72 | 6.77 | |
| 9 | Ricardo Pepi | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 7 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 15 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 20 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 7.37 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 36 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fernando Javier Saucedo Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 43 | 5.99 | |
| 18 | Rodrigo Luis Ramallo Cornejo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 6 | Leonel Justiniano Arauz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.75 | |
| 11 | Carmelo Algaranaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 19 | Bruno Miranda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 5.78 | |
| 23 | Guillermo Viscarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 34 | 7.61 | |
| 2 | Jesus Sagredo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 5.76 | |
| 10 | Ramiro Vaca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 21 | Jose Manuel Sagredo Chavez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 4 | Luis Haquin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 4 | 70 | 7.25 | |
| 9 | Cesar Menacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 17 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 2 | 3 | 61 | 6.92 | |
| 3 | Diego Daniel Medina Roman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Gabriel Villamil | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 66 | 6.09 | |
| 7 | Miguel Terceros | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 22 | Hector Cuellar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 40 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ