Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mỹ
Pen [4-3]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mỹ vs Costa Rica hôm nay ngày 30/06/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mỹ vs Costa Rica tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mỹ vs Costa Rica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco Calvo Quesada
Juan Pablo Vargas
Kenneth Vargas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 4 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 78 | 6.5 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 69 | 7 | |
| 25 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 2 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 17 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 62 | 7.6 | |
| 8 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 42 | 35 | 83.33% | 9 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 6 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 0 | 63 | 7.5 | |
| 16 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 4 | 57 | 6.5 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 2 | 48 | 8.1 | |
| 24 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 35 | 7 | |
| 9 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 4 | Juan Pablo Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 22 | Juan Carlos Morales | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 49 | 7.5 | |
| 25 | Cristopher Nunez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Alexis Yohaslin Gamboa Rojas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 12 | Alonso Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.8 | |
| 14 | Orlando Moises Galo Calderon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 13 | Jefferson Brenes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Alejandro Bran | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 19 | Kenneth Vargas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Josimar Alcocer | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 7 | Andy Emanuel Rojas Maroto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ