Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mỹ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mỹ vs Mexico hôm nay ngày 07/07/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mỹ vs Mexico tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mỹ vs Mexico hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Cesar Jasib Montes Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 4 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 3 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 61 | 7.5 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 25 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 2 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 8 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 3 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 6 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 10 | Diego Luna | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 16 | Alexander Freeman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 18 | Max Arfsten | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 4 | 47 | 6.8 | |
| 24 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 9 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 17 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 23 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 3 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 6 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 10 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 12 | 1 | 72 | 7.8 | |
| 1 | Luis Malagon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 1 | 82 | 8 | |
| 2 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 3 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 64 | 7.8 | |
| 11 | Santiago Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 5 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 1 | 2 | 91 | 7.1 | |
| 21 | Cesar Huerta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 15 | Israel Reyes Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ