Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Na Uy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Na Uy vs Cyprus hôm nay ngày 21/06/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Na Uy vs Cyprus tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Na Uy vs Cyprus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ioannis Pittas
Stelios Andreou
Marinos Tzionis
Loizos Loizou
Demetris Christofi
3 - 1 Grigoris Kastanos
Giannis Satsias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 4 | Stefan Strandberg | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 2 | 103 | 6.9 | |
| 16 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 59 | 54 | 91.53% | 6 | 0 | 74 | 7.68 | |
| 21 | Bard Finne | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.74 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 0 | 4 | 82 | 71 | 86.59% | 3 | 0 | 104 | 7.72 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 42 | 6.42 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 0 | 82 | 7.46 | |
| 5 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 1 | 73 | 6.82 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 3 | 0 | 60 | 6.73 | |
| 22 | Brice Wembangomo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 23 | 8.25 | |
| 7 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 15 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 3 | 98 | 6.95 | |
| 18 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 48 | 8.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Demetris Christofi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.17 | |
| 15 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 6 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 6.81 | |
| 7 | Anderson Correia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 5.21 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 61 | 7.93 | |
| 8 | Minas Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 26 | 5.58 | |
| 23 | Ioannis Pittas | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 13 | Ioannis Kousoulos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 52 | 5.92 | |
| 19 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 21 | Marinos Tzionis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 14 | Kostas Pileas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 10 | Loizos Loizou | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 6 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 5 | Charalampos Charalampous | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 18 | Giannis Satsias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 19 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ