Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Na Uy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Na Uy vs Estonia hôm nay ngày 14/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Na Uy vs Estonia tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Na Uy vs Estonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
4 - 1 Robi Saarma
Martin Miller
Martin Vetkal
Markus Poom
Marten-Chris Paalberg
Patrik Kristal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 8 | Sander Berge | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.37 | |
| 6 | Patrick Berg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 14 | Julian Ryerson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.06 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.52 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 22 | Oscar Bobb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.51 | |
| 15 | Rauno Sappinen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Rasmus Peetson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 2 | Marten Kuusk | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 23 | Vlasiy Sinyavskiy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 4 | Markus Soomets | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 19 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.17 | |
| 10 | Kevor Palumets | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 1 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 5 | Rocco Robert Shein | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Robi Saarma | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ