Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Na Uy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Na Uy vs Israel hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Na Uy vs Israel tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Na Uy vs Israel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matan Baltaxa
Itamar Noy
Guy Mizrahi
Thai Baribo
Dor Turgeman
Dor Turgeman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.83 | |
| 3 | Kristoffer Ajer | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Forward | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 7.56 | |
| 8 | Sander Berge | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 31 | 6.79 | |
| 6 | Patrick Berg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 14 | Julian Ryerson | Defender | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 34 | 7.18 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 4 | 3 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 7.25 | |
| 17 | Torbjorn Heggem | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Forward | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 1 | 23 | 7.18 | |
| 22 | Oscar Bobb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 39 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Eli Dasa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 15 | Eliel Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 34 | 6.23 | |
| 20 | Dan Biton | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 5.52 | |
| 10 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 4 | Matan Baltaxa | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | ||
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 4.23 | |
| 16 | Mohammed Abo Fani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 5.57 | |
| 21 | Or Blorian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 1 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 7.03 | |
| 12 | Itamar Noy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 11 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 13 | Anan Khalaili | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 4.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ