Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Na Uy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Na Uy vs Kazakhstan hôm nay ngày 18/11/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Na Uy vs Kazakhstan tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Na Uy vs Kazakhstan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abat Aymbetov
Bauyrzhan Islamkhan
Aybar Zhaksylykov
Zhan Ali Payruz
Elkhan Astanov
Aybar Zhaksylykov
Askhat Baltabekov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.33 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Stian Gregersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.66 | |
| 18 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 7 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stas Pokatilov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.54 | |
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 16 | Erkin Tapalov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.34 | |
| 22 | Sultanbek Astanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.23 | |
| 6 | Alibek Kasym | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.71 | |
| 23 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ