Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Na Uy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Na Uy vs Scotland hôm nay ngày 17/06/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Na Uy vs Scotland tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Na Uy vs Scotland hôm nay chính xác nhất tại đây.
John McGinn
Jack Hendry
Kieran Tierney
Ryan Porteous
Liam Cooper
Billy Gilmour
Stuart Armstrong
Kenny Mclean
1 - 1 Lyndon Dykes
1 - 2 Kenny Mclean
Dominic Hyam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 4 | Stefan Strandberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 0 | 83 | 6.45 | |
| 16 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 5 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 5 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 3 | 1 | 47 | 6.82 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 15 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 77 | 6.91 | |
| 17 | Ola Solbakken | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 8 | Callum McGregor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 1 | 31 | 7.01 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 6 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 13 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 16 | 6.42 | |
| 15 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.61 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ