Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NAC Breda 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs AZ Alkmaar hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs AZ Alkmaar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs AZ Alkmaar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mees de Wit
Ibrahim Sadiq
Sven Mijnans
Patati Weslley
Alexandre Penetra
Isak Jensen
Lequincio Zeefuik
Kees Smit
Matej Sin
0 - 1 Sven Mijnans
Sven Mijnans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 5.4 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 52 | 8.1 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 22 | Rio Hillen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 6 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 78 | 7.2 | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 17 | Isak Jensen | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 30 | Denso Kasius | Defender | 3 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 2 | 78 | 7.6 | |
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 78 | 8.3 | |
| 33 | Matej Sin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 35 | Mexx Meerdink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 3 | 31 | 5.9 | |
| 7 | Patati Weslley | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 1 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 45 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ