Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận NAC Breda vs Excelsior SBV, 02h00 ngày 07/02

Vòng 22
02:00 ngày 07/02/2026
NAC Breda 1
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 2)
Excelsior SBV
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -3℃~-2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
1.05
+0.75
0.83
O 2.75
0.98
U 2.75
0.90
1
1.91
X
3.50
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
0.94
+0.25
0.96
O 1.25
1.09
U 1.25
0.75

VĐQG Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Excelsior SBV hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs Excelsior SBV

NAC Breda NAC Breda
Phút
Excelsior SBV Excelsior SBV
Rio Hillen Card changed match var
11'
Rio Hillen match red
12'
14'
match change Jerroldino Armantrading
Ra sân: Noah Naujoks
18'
match goal 0 - 1 Emil Hansson
31'
match goal 0 - 2 Irakli Yegoian
Kiến tạo: Gyan de Regt
Cherrion Valerius
Ra sân: Jayden Candelaria
match change
32'
46'
match change Miliano Jonathans
Ra sân: Emil Hansson
52'
match yellow.png Arthur Zagre
Amine Salama
Ra sân: Juho Talvitie
match change
55'
62'
match change Simon Janssen
Ra sân: Arthur Zagre
Mohamed Nassoh match yellow.png
63'
68'
match yellow.png Miliano Jonathans
70'
match change Stan Henderikx
Ra sân: Lennard Hartjes
70'
match change Adam Carlen
Ra sân: Lewis Schouten
Lewis Holtby
Ra sân: Mohamed Nassoh
match change
73'
Andre Ayew
Ra sân: Kamal Sowah
match change
73'
Clint Franciscus Henricus Leemans
Ra sân: Charles Andreas Brym
match change
73'
Clint Franciscus Henricus Leemans match yellow.png
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS Excelsior SBV

NAC Breda NAC Breda
Excelsior SBV Excelsior SBV
15
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
15
8
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
6
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
38
 
Đánh đầu
 
40
4
 
Cứu thua
 
6
9
 
Cản phá thành công
 
7
10
 
Thử thách
 
9
14
 
Long pass
 
47
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
3
15
 
Đánh đầu thành công
 
24
2
 
Cản sút
 
0
9
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
6
32
 
Ném biên
 
13
420
 
Số đường chuyền
 
441
70%
 
Chuyền chính xác
 
77%
131
 
Pha tấn công
 
97
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.86
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.86
1.6
 
Cú sút trúng đích
 
2.13
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
27
 
Số quả tạt chính xác
 
16
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
17
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Amine Salama
90
Lewis Holtby
24
Andre Ayew
8
Clint Franciscus Henricus Leemans
25
Cherrion Valerius
55
Brahim Ghalidi
11
Raul Paula
31
Kostas Lambrou
15
Enes Mahmutovic
1
Roy Kortsmit
2
Boyd Lucassen
26
Pepijn Reulen
NAC Breda NAC Breda 3-4-1-2
4-2-3-1 Excelsior SBV Excelsior SBV
99
Bielica
22
Hillen
12
Greiml
3
Odoi
21
Candelar...
14
Sowah
16
Balard
32
Talvitie
10
Nassoh
9
Soumano
7
Brym
1
Gassel
2
Bronkhor...
4
Widell
3
Meissen
12
Zagre
14
Schouten
20
Hartjes
11
Regt
23
Yegoian
7
Hansson
10
Naujoks

Substitutes

15
Simon Janssen
33
Jerroldino Armantrading
5
Stan Henderikx
26
Miliano Jonathans
6
Adam Carlen
18
Chris-Kevin Nadje
29
Mike van Duinen
16
Calvin Raatsie
30
Derensili Sanches Fernandes
9
Szymon Wlodarczyk
25
Gijs van den Berg
Đội hình dự bị
NAC Breda NAC Breda
Amine Salama 19
Lewis Holtby 90
Andre Ayew 24
Clint Franciscus Henricus Leemans 8
Cherrion Valerius 25
Brahim Ghalidi 55
Raul Paula 11
Kostas Lambrou 31
Enes Mahmutovic 15
Roy Kortsmit 1
Boyd Lucassen 2
Pepijn Reulen 26
NAC Breda Excelsior SBV
15 Simon Janssen
33 Jerroldino Armantrading
5 Stan Henderikx
26 Miliano Jonathans
6 Adam Carlen
18 Chris-Kevin Nadje
29 Mike van Duinen
16 Calvin Raatsie
30 Derensili Sanches Fernandes
9 Szymon Wlodarczyk
25 Gijs van den Berg

Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs Excelsior SBV

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 4
8.67 Phạm lỗi 11.67
6.33 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1.33
46.33% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.5 Bàn thua 1.4
4.5 Sút trúng cầu môn 3.7
9.9 Phạm lỗi 12.1
6.5 Phạt góc 3.5
1.8 Thẻ vàng 1.7
50.9% Kiểm soát bóng 45%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NAC Breda (23trận)
Chủ Khách
Excelsior SBV (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
3
3
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
1
3
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
3
1
HT-B/FT-B
5
0
1
2

NAC Breda NAC Breda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Andre Ayew Cánh trái 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 8 6.28
90 Lewis Holtby Midfielder 0 0 1 9 7 77.78% 0 0 12 6.24
3 Denis Odoi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 45 23 51.11% 3 2 74 5.96
8 Clint Franciscus Henricus Leemans Midfielder 1 0 0 23 18 78.26% 2 0 27 5.69
99 Daniel Bielica Thủ môn 0 0 0 24 4 16.67% 0 0 29 6.49
14 Kamal Sowah Midfielder 1 0 0 28 21 75% 2 0 39 5.79
12 Leo Greiml Defender 0 0 0 57 45 78.95% 1 5 73 6.92
7 Charles Andreas Brym Forward 3 2 2 15 13 86.67% 0 0 26 6.39
16 Maximilien Balard Midfielder 2 1 0 60 49 81.67% 1 1 67 6.17
22 Rio Hillen Defender 0 0 0 5 1 20% 0 0 5 5.21
32 Juho Talvitie Midfielder 0 0 0 13 10 76.92% 4 0 26 5.87
10 Mohamed Nassoh Midfielder 0 0 4 41 29 70.73% 9 0 62 6.79
19 Amine Salama Tiền đạo cắm 1 1 1 14 10 71.43% 1 0 20 6.48
9 Moussa Soumano Tiền đạo cắm 6 2 2 20 14 70% 0 7 39 7.28
25 Cherrion Valerius Defender 0 0 0 32 25 78.13% 2 0 64 7.01
21 Jayden Candelaria Defender 0 0 0 10 5 50% 0 0 19 6.05

Excelsior SBV Excelsior SBV
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Stijn van Gassel Thủ môn 0 0 0 47 28 59.57% 0 1 68 8.53
7 Emil Hansson Cánh trái 2 1 1 16 12 75% 5 0 24 7.58
15 Simon Janssen Defender 2 1 0 9 5 55.56% 0 0 18 6.37
12 Arthur Zagre Defender 0 0 0 40 36 90% 1 0 51 6.5
2 Ilias Bronkhorst Defender 0 0 0 56 43 76.79% 3 4 81 7.41
6 Adam Carlen Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 5 6
4 Casper Widell Defender 0 0 0 43 33 76.74% 0 1 57 7.13
3 Rick Meissen Defender 0 0 0 50 44 88% 0 2 63 7.6
20 Lennard Hartjes Midfielder 0 0 0 26 20 76.92% 1 4 35 7.17
10 Noah Naujoks Midfielder 0 0 0 4 1 25% 0 0 8 5.98
11 Gyan de Regt Midfielder 1 1 2 31 20 64.52% 4 3 51 7.51
14 Lewis Schouten Defender 2 1 2 39 32 82.05% 0 5 52 7.69
26 Miliano Jonathans Cánh phải 1 1 1 13 10 76.92% 1 0 22 6.31
5 Stan Henderikx Defender 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.18
23 Irakli Yegoian Midfielder 1 1 0 42 37 88.1% 1 1 61 7.75
33 Jerroldino Armantrading Forward 0 0 0 12 9 75% 0 3 22 6.34

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ