Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NAC Breda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gustaf Lagerbielke
Sayfallah Ltaief
Bas Kuipers
Youri Regeer
2 - 1 Daan Rots
Ricky van Wolfswinkel Goal Disallowed
Lucas Vennegoor of Hesselink
Naci Unuvar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Terence Kongolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 10 | Elias Mar Omarsson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 7.34 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.27 | |
| 5 | Jan van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 2 | 56 | 6.64 | |
| 39 | Dominik Janosek | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 10 | 0 | 43 | 7.44 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 29 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 24 | 6.92 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 5 | 47 | 8.03 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 44 | Maxime Busi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.12 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 48 | 7.69 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 14 | Adam Kaied | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 7.94 | |
| 77 | Leo Sauer | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 40 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 20 | 6.42 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 18 | Michel Vlap | Tiền vệ công | 7 | 1 | 5 | 66 | 55 | 83.33% | 5 | 1 | 87 | 7.38 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 3 | 1 | 83 | 6.7 | |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 1 | 37 | 6.42 | |
| 17 | Alec Van Hoorenbeeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 63 | 6.71 | |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 4 | 1 | 83 | 6.16 | |
| 8 | Youri Regeer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 37 | Naci Unuvar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 39 | 7.22 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 11 | Daan Rots | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 2 | 58 | 7.8 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 52 | 6.08 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 3 | 91 | 6.71 | |
| 25 | Lucas Vennegoor of Hesselink | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ