Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận NAC Breda vs FC Twente Enschede, 02h00 ngày 31/01

Vòng 21
02:00 ngày 31/01/2026
NAC Breda
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
FC Twente Enschede
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.90
-0.5
1.00
O 2.75
1.00
U 2.75
0.88
1
4.20
X
3.50
2
1.85
Hiệp 1
+0.25
0.80
-0.25
1.08
O 1
0.73
U 1
1.17

VĐQG Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NAC Breda vs FC Twente Enschede

NAC Breda NAC Breda
Phút
FC Twente Enschede FC Twente Enschede
9'
match yellow.png Daan Rots
Lewis Holtby match yellow.png
10'
42'
match goal 0 - 1 Mats Rots
Kiến tạo: Daan Rots
Juho Talvitie
Ra sân: Rio Hillen
match change
46'
51'
match goal 0 - 2 Ricky van Wolfswinkel
Kiến tạo: Sondre Holmlund Orjasaeter
Jayden Candelaria
Ra sân: Boy Kemper
match change
53'
57'
match change Mathias Ullereng Kjolo
Ra sân: Ramiz Zerrouki
Charles Andreas Brym 1 - 2
Kiến tạo: Juho Talvitie
match goal
61'
Andre Ayew
Ra sân: Lewis Holtby
match change
67'
Boyd Lucassen
Ra sân: Cherrion Valerius
match change
67'
68'
match change Kristian Hlynsson
Ra sân: Arno Verschueren
69'
match change Marko Pjaca
Ra sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
77'
match change Sam Lammers
Ra sân: Daan Rots
78'
match change Max Bruns
Ra sân: Thomas Van Den Belt
Clint Franciscus Henricus Leemans
Ra sân: Maximilien Balard
match change
83'
Moussa Soumano 2 - 2 match goal
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NAC Breda VS FC Twente Enschede

NAC Breda NAC Breda
FC Twente Enschede FC Twente Enschede
20
 
Tổng cú sút
 
18
10
 
Sút trúng cầu môn
 
9
7
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
1
 
Đánh đầu
 
40
7
 
Cứu thua
 
7
17
 
Cản phá thành công
 
14
9
 
Thử thách
 
12
34
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
7
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
3
33
 
Đánh đầu thành công
 
22
5
 
Cản sút
 
6
11
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
10
17
 
Ném biên
 
19
530
 
Số đường chuyền
 
319
79%
 
Chuyền chính xác
 
68%
151
 
Pha tấn công
 
84
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
63
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.63
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.51
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.63
2.11
 
Cú sút trúng đích
 
3.71
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
27
 
Số quả tạt chính xác
 
10
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
34
 
Phá bóng
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Juho Talvitie
24
Andre Ayew
8
Clint Franciscus Henricus Leemans
2
Boyd Lucassen
21
Jayden Candelaria
55
Brahim Ghalidi
11
Raul Paula
31
Kostas Lambrou
15
Enes Mahmutovic
1
Roy Kortsmit
6
Casper Staring
26
Pepijn Reulen
NAC Breda NAC Breda 5-3-2
4-2-3-1 FC Twente Enschede FC Twente Enschede
99
Bielica
4
Kemper
22
Hillen
12
Greiml
3
Odoi
25
Valerius
14
Sowah
90
Holtby
16
Balard
9
Soumano
7
Brym
1
Unnersta...
28
Rooij
23
Lemkin
43
Nijstad
39
Rots
6
Zerrouki
20
Belt
11
Rots
32
Verschue...
27
Orjasaet...
9
Wolfswin...

Substitutes

7
Marko Pjaca
14
Kristian Hlynsson
38
Max Bruns
10
Sam Lammers
4
Mathias Ullereng Kjolo
42
Daouda Weidmann
21
Sam Karssies
22
Przemyslaw Tyton
12
Guilerme Peixoto
Đội hình dự bị
NAC Breda NAC Breda
Juho Talvitie 32
Andre Ayew 24
Clint Franciscus Henricus Leemans 8
Boyd Lucassen 2
Jayden Candelaria 21
Brahim Ghalidi 55
Raul Paula 11
Kostas Lambrou 31
Enes Mahmutovic 15
Roy Kortsmit 1
Casper Staring 6
Pepijn Reulen 26
NAC Breda FC Twente Enschede
7 Marko Pjaca
14 Kristian Hlynsson
38 Max Bruns
10 Sam Lammers
4 Mathias Ullereng Kjolo
42 Daouda Weidmann
21 Sam Karssies
22 Przemyslaw Tyton
12 Guilerme Peixoto

Dữ liệu đội bóng:NAC Breda vs FC Twente Enschede

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 1
5.67 Sút trúng cầu môn 7
11 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 8.67
2 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
1.5 Bàn thua 1
4.1 Sút trúng cầu môn 8.2
10.2 Phạm lỗi 8.5
6.3 Phạt góc 6.6
1.8 Thẻ vàng 1.3
50.9% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NAC Breda (22trận)
Chủ Khách
FC Twente Enschede (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
2
1
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
3
4
HT-B/FT-H
1
2
1
2
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
4
0
1
3

NAC Breda NAC Breda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Andre Ayew Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 0 4 11 6.46
90 Lewis Holtby Midfielder 1 0 4 18 14 77.78% 6 1 37 6.52
3 Denis Odoi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 53 48 90.57% 0 2 70 6.22
8 Clint Franciscus Henricus Leemans Midfielder 0 0 1 15 13 86.67% 2 0 17 6.19
2 Boyd Lucassen Defender 1 0 0 7 5 71.43% 1 0 14 6.29
4 Boy Kemper Defender 0 0 0 30 22 73.33% 0 3 43 6.42
99 Daniel Bielica Thủ môn 0 0 0 33 20 60.61% 0 0 46 7.55
14 Kamal Sowah Midfielder 2 0 1 63 42 66.67% 5 1 82 6.46
12 Leo Greiml Defender 2 2 1 68 63 92.65% 0 5 94 7.83
7 Charles Andreas Brym Forward 4 4 3 37 28 75.68% 2 3 59 8.58
16 Maximilien Balard Midfielder 0 0 0 64 52 81.25% 0 1 72 6.54
22 Rio Hillen Defender 1 0 0 37 27 72.97% 1 3 50 6.33
32 Juho Talvitie Midfielder 2 0 3 17 14 82.35% 3 0 28 7.13
9 Moussa Soumano Tiền đạo cắm 5 3 2 28 23 82.14% 0 4 47 7.71
25 Cherrion Valerius Defender 1 0 1 30 24 80% 3 3 41 6.09
21 Jayden Candelaria Defender 1 1 0 16 14 87.5% 4 1 31 6.49

FC Twente Enschede FC Twente Enschede
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Ricky van Wolfswinkel Forward 3 2 1 19 13 68.42% 0 4 33 8
1 Lars Unnerstall Thủ môn 0 0 0 25 12 48% 0 0 39 7.18
7 Marko Pjaca Midfielder 1 0 0 10 7 70% 0 1 17 6.02
32 Arno Verschueren Midfielder 0 0 2 18 8 44.44% 0 1 32 6.79
10 Sam Lammers Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.93
20 Thomas Van Den Belt Midfielder 4 2 1 29 18 62.07% 0 1 48 7.11
6 Ramiz Zerrouki Midfielder 0 0 0 27 21 77.78% 1 0 34 6.54
28 Bart van Rooij Defender 0 0 1 31 20 64.52% 2 5 65 7
4 Mathias Ullereng Kjolo Midfielder 0 0 0 10 6 60% 0 0 13 5.91
11 Daan Rots Midfielder 2 2 1 24 17 70.83% 1 0 41 7.38
38 Max Bruns Defender 0 0 0 2 2 100% 0 0 8 6.14
14 Kristian Hlynsson Midfielder 2 1 0 9 8 88.89% 0 0 15 6.23
23 Stav Lemkin Defender 0 0 0 28 18 64.29% 0 6 44 6.94
27 Sondre Holmlund Orjasaeter Midfielder 2 0 6 19 16 84.21% 2 1 32 8.05
39 Mats Rots Defender 4 2 2 27 22 81.48% 4 0 61 8.08
43 Ruud Nijstad Defender 0 0 0 32 27 84.38% 0 2 46 6.63

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ