Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NAC Breda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 18/08/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Amine Ihattaren
Justin Hubner
Makan Aiko
Luka Tunjic
Ivan Marquez Alvarez
2 - 1 Philip Brittijn
Houboulang Mendes
Ivan Marquez Alvarez
Makan Aiko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 15 | Enes Mahmutovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 36 | 6.4 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 3 | 46 | 6.7 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 16 | Maximilien Balard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 22 | Rio Hillen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 1 | 48 | 9.6 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 26 | Pepijn Reulen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 3 | 1 | 65 | 6.2 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 26 | Houboulang Mendes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 17 | Justin Lonwijk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 8 | Jasper Dahlhaus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 66 | 64 | 96.97% | 3 | 0 | 83 | 7 | |
| 80 | Ryan Fosso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 23 | Philip Brittijn | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 11 | Makan Aiko | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 28 | Justin Hubner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 77 | Luka Tunjic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ