Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
NAC Breda
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NAC Breda vs Groningen hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NAC Breda vs Groningen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NAC Breda vs Groningen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tika de Jonge
Dies Janse
0 - 2 Thom van Bergen
Wouter Prins
Brynjolfur Darri Willumsson
Mats Seuntjens
Noam Emeran
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 20 | Fredrik Oldrup Jensen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 8 | Clint Franciscus Henricus Leemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Boyd Lucassen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 17 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 5 | 27 | 6.2 | |
| 4 | Boy Kemper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 2 | 4 | 88 | 7.3 | |
| 99 | Daniel Bielica | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 29 | 61.7% | 0 | 1 | 60 | 8.4 | |
| 14 | Kamal Sowah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 12 | Leo Greiml | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 5 | 93 | 6.8 | |
| 7 | Charles Andreas Brym | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 22 | Rio Hillen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 0 | 79 | 6.6 | |
| 32 | Juho Talvitie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 10 | Mohamed Nassoh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 11 | Raul Paula | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 25 | Cherrion Valerius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 26 | Pepijn Reulen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6 | |
| 6 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 8 | Tika de Jonge | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 1 | 51 | 8.1 | |
| 10 | Younes Taha | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 42 | 8.2 | |
| 14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 4 | Dies Janse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Noam Emeran | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 16 | Tyrique Mercera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 17 | David van der Werff | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 41 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ